베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bàn là" (1)
bàn là

영어
명사iron
cẩn thận bàn là còn nóng
Be careful as the iron is still hot
관련 단어 "bàn là" (2)
bàn làm bếp

영어
명사countertops
Rau được đặt trên bàn làm bếp.
Vegetables are placed on the kitchen counter.
ban lãnh đạo
영어
구management, board of directors
Ban lãnh đạo đã đưa ra quyết định quan trọng.
The management has made an important decision.
표현 "bàn là" (10)
nghề nghiệp của bạn là gì?
What is your occupation?
cẩn thận bàn là còn nóng
Be careful as the iron is still hot
Rau được đặt trên bàn làm bếp.
Vegetables are placed on the kitchen counter.
Nhật Bản là một nước Đông Á
Japan is an East Asian country
Chiều dài của cái bàn là hai mét.
The length of the table is two meters.
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
How long is your stay?
Ban lãnh đạo đã đưa ra quyết định quan trọng.
The management has made an important decision.
Ban lãnh đạo đương nhiệm nằm trong tầm ngắm của chiến dịch.
The incumbent leadership was within the scope of the operation.
Việt Nam và Nhật Bản là đối tác chiến lược trong nhiều lĩnh vực.
Vietnam and Japan are strategic partners in many fields.
Người dẫn đầu danh sách ghi bàn là Lê Công Vinh.
The leader of the scoring list is Le Cong Vinh.
